प्रवेश

/prə.veːʃ/
nounTrung cấp sự vào, sự gia nhập
trang trọng

hành động đi vào một nơi hoặc tham gia vào một tổ chức, sự kiện.

कॉलेज में प्रवेश के लिए आवेदन करें।

Nộp đơn xin nhập học vào đại học.

इस होटल में प्रवेश मुफ्त है।

Việc vào khách sạn này là miễn phí.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như trường học, tổ chức, sự kiện.

trang trọng

lối vào, cửa vào (trong kiến trúc).

मंदिर का प्रवेश पूर्व दिशा में है।

Lối vào ngôi đền ở hướng đông.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên.

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Phân biệt 'प्रवेश' và 'आगमन'

'प्रवेश' nhấn mạnh hành động vào một nơi cụ thể (ví dụ: vào trường, vào nhà), trong khi 'आगमन' thường chỉ sự xuất hiện nói chung (ví dụ: sự xuất hiện của một vị khách).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'प्रवेश' trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, thông báo, hoặc ngữ cảnh trang trọng. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

📖Nguồn gốc từ

Từ Sanskrit 'प्रवेश' (praveśa), gồm tiền tố 'प्र' (vào) + 'वेश' (sự vào, sự gia nhập).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hành chính. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các từ đơn giản hơn như 'दाखिला' (đăng ký nhập học) hoặc 'प्रवेश करना' (vào, gia nhập).

Phân tích từ

प्र
tiền tố chỉ sự vào, sự tiến tới
prefix
+
वेश
sự vào, sự gia nhập
root
Từ Điển Hindi Việt