बाय बाय

/baːɪ baːɪ/
interjectionCơ bản tạm biệtTừ vay mượn từ Englishbye bye
thông thường

Lời chào tạm biệt thân mật hoặc thông thường.

बच्चे खेलने के बाद अपने माता-पिता को बाय बाय कहते हैं।

Bọn trẻ sau khi chơi xong nói tạm biệt bố mẹ.

फोन काटने से पहले उसने बाय बाय बोला।

Trước khi cúp máy, anh ấy nói tạm biệt.

💡

Thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt với trẻ em hoặc trong bối cảnh thân mật.

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Ghi nhớ

Sử dụng 'बाय बाय' khi chia tay với bạn bè, trẻ em hoặc trong ngữ cảnh thân mật. Nó mang sắc thái gần gũi, khác với 'अलविदा' trang trọng.

Quy tắc vàng

Sự khác biệt giữa 'बाय बाय' và 'अलविदा'

'बाय बाय' mang tính thân mật, trong khi 'अलविदा' trang trọng hơn. Chọn từ phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'bye bye', vốn là cách nói thân mật của 'goodbye'. Được du nhập vào tiếng Hindi thông qua giao tiếp hàng ngày và văn hóa đại chúng.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong mọi hoàn cảnh, từ thân mật đến trang trọng. Có thể thay thế bằng 'अलविदा' trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Phân tích từ

बाय
từ tiếng Anh 'bye' (tạm biệt)
loanword
+
बाय
từ tiếng Anh 'bye' (tạm biệt)
loanword
Từ Điển Hindi Việt