Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

खुदा हाफ़िज़

/kʰʊd̪aː ɦaːfiːz/
interjection★Trung cấp— chúc bình an◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Lời chào tạm biệt mang ý nghĩa cầu chúc sự bình an, an toàn và may mắn cho người khác, dựa trên niềm tin tâm linh.
¶ Nghĩa đen
Thượng đế là người bảo hộ (của bạn).
Phân tích nghĩa đen
खुदाThượng đế (trong đạo Hồi/Ấn Độ)+हाफ़िज़người bảo vệ, người trông coi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh Thượng đế như một vị thần bảo hộ, che chở cho người sắp rời đi. Mang đến cảm giác an tâm và tin tưởng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi chia tay một người bạn Hồi giáo sau cuộc trò chuyện, bạn nói 'खुदा हाफ़िज' với ý nghĩa 'Cầu Thượng đế phù hộ cho bạn bình an trên đường về.'
◉ Lưu ý văn hóa
Câu chào này bắt nguồn từ văn hóa Hồi giáo và được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng nói tiếng Hindi. Nó phản ánh sự giao thoa giữa tôn giáo và ngôn ngữ trong giao tiếp hàng ngày.
trang trọng

Câu chào tạm biệt mang ý nghĩa cầu chúc sự bình an, an toàn cho người khác trong bối cảnh xã hội Nam Á (đặc biệt là trong cộng đồng Hồi giáo).

उसने कहा, 'खुदा हाफ़िज़' और घर चला गया।

Anh ấy nói 'chúc bình an' rồi về nhà.

जब मैं यात्रा पर निकल रहा था, माँ ने कहा, 'खुदा हाफ़िज़'।

Khi tôi chuẩn bị lên đường, mẹ nói 'chúc con bình an'.

💡

Thường được sử dụng bởi người Hồi giáo hoặc trong cộng đồng nói tiếng Hindi. Có thể dịch trực tiếp là 'Thượng đế phù hộ' nhưng ý nghĩa thực tế là lời chào tạm biệt mang tính chất tâm linh.

Cụm từ kết hợp

खुदा हाफ़िज़ कहनाnói 'chúc bình an'

Từ đồng nghĩa

अल्लाह हाफ़िज़भगवान् हाफ़िज़

Cụm từ liên quan

अल्लाह हाफ़िजthành ngữ
Câu chào tạm biệt tương tự trong cộng đồng Hồi giáo, nghĩa là 'Thượng đế phù hộ'.
भगवान् करे ऐसा होcụm từ
Cầu mong điều tốt lành xảy ra.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Câu này thường được dùng bởi người Hồi giáo hoặc trong cộng đồng nói tiếng Hindi. Không nên sử dụng trong các tình huống thân mật không trang trọng.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen

Mặc dù nghĩa đen là 'Thượng đế bảo hộ', nhưng ý nghĩa thực tế là lời chào tạm biệt mang tính chất tâm linh. Không nên dịch theo nghĩa đen khi giao tiếp hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Ba Tư/A Rập: 'खुदा' (khudā) nghĩa là 'Thượng đế', 'हाफ़िज़' (hāfiz) nghĩa là 'người bảo vệ/bảo hộ'. Kết hợp thành 'Thượng đế bảo hộ' (ngụ ý 'cầu Thượng đế phù hộ cho bạn').

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong bối cảnh trang trọng hoặc khi chia tay. Có thể thay thế bằng 'अल्लाह हाफ़िज' (Allah hafiz) trong cộng đồng Hồi giáo. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

खुदा
Thượng đế
root
+
हाफ़िज़
người bảo vệ/bảo hộ
root
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.