panic
sợ hãi, hoảng loạnThe crowd panicked when they heard the explosion.
Đám đông sợ hãi khi nghe tiếng nổ.
Cảm giác sợ hãi mạnh mẽ, thường dẫn đến hành động không kiểm soát được.
She panicked when she realized she lost her passport.
Cô ấy sợ hãi khi nhận ra mình mất hộ chiếu.
Thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc căng thẳng.
Làm cho ai đó sợ hãi hoặc hoảng loạn.
The news panicked the investors.
Tin tức đó làm cho các nhà đầu tư sợ hãi.
Dùng như một động từ để mô tả hành động gây hoảng loạn.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'panic' thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc căng thẳng, không phải trong các tình huống bình thường.
Quy tắc vàng
Không hiểu sai nghĩa
Không hiểu 'panic' như là một trạng thái sợ hãi bình thường, mà là một trạng thái sợ hãi mạnh mẽ và đột ngột.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Hy Lạp 'panikós', có nghĩa là 'của Pan', thần rừng trong thần thoại Hy Lạp, người được cho là gây ra sợ hãi bất ngờ.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả một trạng thái sợ hãi mạnh mẽ và đột ngột, có thể dẫn đến hành động không kiểm soát được.