steal

/stiːl/
trộm

He tried to steal the wallet from the store.

Anh ta cố gắng trộm ví từ cửa hàng.


thông thường

Lấy đi vật gì đó mà không có quyền hoặc không được phép.

Someone stole my bike last night.

Ai đó đã trộm xe đạp của tôi đêm qua.

Thường dùng để chỉ hành động trộm cắp vật vật chất.

thông thường

Lấy đi ý tưởng, ý kiến hoặc sự chú ý của người khác.

She stole the spotlight with her performance.

Cô ấy đã chiếm lấy sự chú ý của mọi người với màn trình diễn của mình.

Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ lấy đi sự chú ý hoặc sự nổi bật.

Cụm từ kết hợp

steal somethingtrộm cái gì đósteal fromtrộm từsteal the showchiếm lấy sự chú ý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

steal the showthành ngữ
chiếm lấy sự chú ý của mọi người

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'steal' thường dùng để chỉ hành động trộm cắp, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ lấy đi sự chú ý hoặc ý tưởng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'stealan', có nghĩa là 'lấy đi bằng cách lén lút'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'steal' thường dùng để chỉ hành động trộm cắp vật vật chất, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ lấy đi sự chú ý hoặc ý tưởng.

Phân tích từ

steal
lấy đi
root
Từ Điển Anh Việt