Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. quit

quit

/kwɪt/
ngừng làm việc hoặc rời bỏ một công việc

She decided to quit her job and start her own business.

Cô ấy quyết định ngừng việc làm và bắt đầu kinh doanh riêng.


thông thường

Ngừng làm việc hoặc rời bỏ một công việc, vị trí, hoặc tổ chức.

He quit his job because he was unhappy with the salary.

Anh ấy ngừng việc làm vì không hài lòng với mức lương.

Thường được sử dụng khi người nào đó từ bỏ công việc của mình.

thông thường

Rời bỏ một nhóm, câu lạc bộ, hoặc tổ chức.

She quit the club because she didn't like the atmosphere.

Cô ấy rời khỏi câu lạc bộ vì không thích không khí ở đó.

Thường được sử dụng khi người nào đó rời bỏ một nhóm hoặc tổ chức.

thông thường

Ngừng một thói quen hoặc hoạt động.

He decided to quit smoking for his health.

Anh ấy quyết định bỏ hút thuốc vì sức khỏe.

Thường được sử dụng khi người nào đó quyết định ngừng một thói quen xấu.

Cụm từ kết hợp

quit a jobngừng việc làmquit smokingbỏ hút thuốcquit schoolrời trường

Từ đồng nghĩa

resignleaveabandonstop

Từ trái nghĩa

startbegincontinuestay

Cụm từ liên quan

quit cold turkeycụm từ
ngừng một thói quen đột ngột và hoàn toàn

Mẹo hay

Sử dụng 'quit' trong ngữ cảnh thích hợp

Từ 'quit' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường. Trong ngữ cảnh chính thức, bạn có thể sử dụng từ 'resign' thay thế.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'quit' với các danh từ không liên quan

Từ 'quit' thường được sử dụng với các danh từ như 'job', 'school', hoặc 'smoking'. Hãy cẩn thận khi sử dụng nó với các danh từ khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'quitter' có nghĩa là 'rời bỏ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'quit' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ việc từ bỏ một công việc, thói quen, hoặc nhóm. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như khi từ bỏ một vị trí công việc.

Phân tích từ

quit
rời bỏ, ngừng
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.