manifestation
sự biểu hiệnThe manifestation of his talent was evident in every performance.
Sự biểu hiện tài năng của anh ấy rõ ràng trong mọi buổi biểu diễn.
hành động thể hiện, biểu lộ một ý tưởng, cảm xúc hoặc đặc điểm thông qua hình thức cụ thể
The artist's work is a manifestation of her inner struggles.
Tác phẩm của nghệ sĩ là sự biểu hiện những đấu tranh nội tâm của cô ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh triết học, tâm lý học hoặc nghệ thuật.
hiện tượng hoặc vật thể thể hiện sự tồn tại của một khái niệm trừu tượng
The riots were a manifestation of public discontent.
Các cuộc bạo loạn là sự biểu hiện của sự bất mãn của công chúng.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội học.
trong thuyết duy linh: sự hiện diện hữu hình của một linh hồn hoặc năng lượng
She believes the ghost is a manifestation of her deceased grandmother.
Cô ấy tin rằng bóng ma là sự biểu hiện của người bà đã khuất của mình.
Thuật ngữ chuyên ngành trong tâm linh học.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'manifestation' và 'expression'
'Manifestation' thường nhấn mạnh vào sự thể hiện của những thứ trừu tượng (ý tưởng, cảm xúc, linh hồn) thông qua hình thức cụ thể, trong khi 'expression' có thể chỉ đơn giản là sự biểu đạt (có thể hữu hình hoặc trừu tượng). Ví dụ: 'expression of love' (biểu đạt tình yêu) nhưng 'manifestation of love' (sự biểu hiện hữu hình của tình yêu).
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Tránh dùng 'manifestation' trong ngữ cảnh quá thông tục. Thay vào đó, sử dụng 'biểu hiện' hoặc 'thể hiện' cho các tình huống hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *manifestatio(n-)*, từ *manifestare* nghĩa là 'làm rõ ràng, biểu lộ', gồm *manus* (tay) + *festus* (hữu hình, rõ ràng).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'biểu hiện' hoặc 'thể hiện' thay thế.