Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. manufacture

manufacture

/ˈmænjʊˌfæktʃər/
sản xuất

The factory manufactures high-quality electronics.

Nhà máy sản xuất các thiết bị điện tử chất lượng cao.


Kinh doanh
trang trọng

Quá trình sản xuất hàng hóa bằng các phương pháp công nghiệp hoặc thủ công.

The company manufactures cars in several countries.

Công ty sản xuất ô tô ở nhiều quốc gia khác nhau.

Trong ngữ cảnh kinh doanh, từ này thường liên quan đến quy trình sản xuất hàng hóa trên quy mô lớn.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Sự tạo ra hoặc chế tạo một sản phẩm bằng cách kết hợp các bộ phận hoặc nguyên liệu.

The engineer designed a new method to manufacture the component.

Kỹ sư đã thiết kế một phương pháp mới để sản xuất bộ phận đó.

Trong kỹ thuật, từ này có thể đề cập đến các quy trình sản xuất chi tiết và kỹ thuật.

chung

Sự tạo ra hoặc chế tạo một sản phẩm bằng cách kết hợp các bộ phận hoặc nguyên liệu.

The factory manufactures toys for children.

Nhà máy sản xuất đồ chơi cho trẻ em.

Trong ngữ cảnh thông thường, từ này có thể được sử dụng để mô tả quá trình sản xuất bất kỳ sản phẩm nào.

Cụm từ kết hợp

manufacture goodssản xuất hàng hóamanufacture productssản xuất sản phẩmmanufacturing processquy trình sản xuất

Từ đồng nghĩa

producefabricatemakeconstruct

Từ trái nghĩa

consumedestroydisassemble

Cụm từ liên quan

mass productioncụm từ
sản xuất hàng loạt
manufacturing industrycụm từ
ngành công nghiệp chế tạo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'manufacture' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc kỹ thuật, không phải trong các hoạt động thủ công nhỏ.

Quy tắc vàng

Động từ và danh từ

'Manufacture' có thể là động từ (sản xuất) hoặc danh từ (quá trình sản xuất).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'manu factus' (tạo ra bằng tay), bắt nguồn từ 'manus' (tay) và 'factus' (được tạo ra).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'manufacture' thường được sử dụng để chỉ sản xuất hàng hóa trên quy mô lớn, đặc biệt là trong ngành công nghiệp.

Phân tích từ

manu
tay
prefix
+
facture
được tạo ra
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.