Looking up...
Wearing a helmet is mandatory when riding a motorcycle.
Đi xe máy phải đeo mũ bảo hiểm là bắt buộc.
Bắt buộc, phải thực hiện theo quy định hoặc luật pháp.
Attendance at the meeting is mandatory for all employees.
Sự tham dự cuộc họp là bắt buộc đối với tất cả nhân viên.
Thường được sử dụng trong các quy định pháp lý hoặc chính sách công ty.
Từ 'mandatory' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc chính sách công ty để nhấn mạnh tính bắt buộc của một quy định.
Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh 'mandatorius', có nghĩa là 'được giao phó' hoặc 'bắt buộc'.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, quy định công ty hoặc các quy tắc chính thức.