indication
dấu hiệuThe doctor noticed an indication of improvement in the patient's condition.
Bác sĩ thấy có dấu hiệu cải thiện tình trạng bệnh của bệnh nhân.
Dấu hiệu hoặc bằng chứng cho thấy điều gì đó có thể xảy ra hoặc đang xảy ra.
The weather forecast gave an indication of possible rain later in the day.
Dự báo thời tiết cho thấy có khả năng mưa vào cuối ngày.
Thường được sử dụng trong y học, kinh tế, và các lĩnh vực chuyên môn khác để chỉ những dấu hiệu hoặc tín hiệu.
Lời chỉ dẫn hoặc hướng dẫn.
The label on the package provided an indication of how to use the product.
Nhãn trên gói hàng cho biết cách sử dụng sản phẩm.
Dùng để chỉ các hướng dẫn hoặc thông tin hướng dẫn.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Từ 'indication' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học, kinh tế, và khoa học để chỉ những dấu hiệu hoặc tín hiệu.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'indication' và 'evidence'
'Indication' thường chỉ những dấu hiệu hoặc tín hiệu, còn 'evidence' thường được dùng để chỉ bằng chứng rõ ràng hơn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'indicatio', có nghĩa là 'chỉ dẫn' hoặc 'chỉ ra'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y học, kinh tế, và khoa học để chỉ những dấu hiệu hoặc tín hiệu.