Looking up...
The president received a clear mandate from the voters to reform healthcare.
Tổng thống nhận được sự ủy nhiệm rõ ràng từ cử tri nhằm cải cách hệ thống y tế.
Sự ủy nhiệm chính thức hoặc quyền hạn được trao cho ai đó để thực hiện nhiệm vụ cụ thể.
The new law gives the agency a mandate to regulate digital currencies.
Đạo luật mới trao cho cơ quan này quyền hạn ủy nhiệm để quản lý tiền điện tử.
Trong ngữ cảnh pháp luật, 'mandate' thường liên quan đến quyền hạn chính thức được trao bởi luật hoặc hiến pháp.
Mệnh lệnh hoặc nhiệm vụ bắt buộc phải hoàn thành.
The board issued a mandate for all departments to cut costs by 10%.
Hội đồng quản trị đã ban hành mệnh lệnh yêu cầu tất cả các phòng ban cắt giảm chi phí 10%.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'mandate' có thể ám chỉ một nhiệm vụ chiến lược quan trọng.
Sự ủy nhiệm bầu cử thể hiện sự ủng hộ của cử tri đối với một chính sách hoặc ứng cử viên.
The prime minister claimed a strong mandate after winning the election.
Thủ tướng tuyên bố có sự ủy nhiệm mạnh mẽ sau khi giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.
Trong chính trị, 'mandate' thường được sử dụng để chỉ sự ủng hộ của cử tri sau một cuộc bầu cử.
'Mandate' là danh từ/động từ chỉ sự ủy nhiệm hoặc quyền hạn, trong khi 'mandatory' là tính từ chỉ tính bắt buộc. Ví dụ: 'The new law gives a mandate to the agency' (ủy nhiệm) vs. 'Attendance is mandatory' (bắt buộc).
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, chính trị, hoặc kinh doanh. Không nên dùng trong ngữ cảnh đời thường không chính thức.
Từ tiếng Latin 'mandatum', dạng quá khứ của 'mandare' (ủy nhiệm, giao phó), gồm 'manus' (tay) + 'dare' (đưa). Ban đầu chỉ sự ủy nhiệm bằng lời nói hoặc văn bản.
Trong tiếng Anh, 'mandate' vừa là danh từ vừa là động từ. Khi dùng như động từ, có nghĩa là 'ủy nhiệm chính thức' hoặc 'ra lệnh'. Cần phân biệt với 'mandatory' (bắt buộc) - một từ có gốc khác nhưng phát âm tương tự.