Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mandate

mandate

/ˈmæn.deɪt/
ủy nhiệm

The president received a clear mandate from the voters to reform healthcare.

Tổng thống nhận được sự ủy nhiệm rõ ràng từ cử tri nhằm cải cách hệ thống y tế.


Luật
trang trọng

Sự ủy nhiệm chính thức hoặc quyền hạn được trao cho ai đó để thực hiện nhiệm vụ cụ thể.

The new law gives the agency a mandate to regulate digital currencies.

Đạo luật mới trao cho cơ quan này quyền hạn ủy nhiệm để quản lý tiền điện tử.

Trong ngữ cảnh pháp luật, 'mandate' thường liên quan đến quyền hạn chính thức được trao bởi luật hoặc hiến pháp.

Kinh doanh
trang trọng

Mệnh lệnh hoặc nhiệm vụ bắt buộc phải hoàn thành.

The board issued a mandate for all departments to cut costs by 10%.

Hội đồng quản trị đã ban hành mệnh lệnh yêu cầu tất cả các phòng ban cắt giảm chi phí 10%.

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'mandate' có thể ám chỉ một nhiệm vụ chiến lược quan trọng.

trang trọng

Sự ủy nhiệm bầu cử thể hiện sự ủng hộ của cử tri đối với một chính sách hoặc ứng cử viên.

The prime minister claimed a strong mandate after winning the election.

Thủ tướng tuyên bố có sự ủy nhiệm mạnh mẽ sau khi giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.

Trong chính trị, 'mandate' thường được sử dụng để chỉ sự ủng hộ của cử tri sau một cuộc bầu cử.

Cụm từ kết hợp

clear mandatesự ủy nhiệm rõ ràngelectoral mandatesự ủy nhiệm bầu cửmandate to do somethingquyền hạn ủy nhiệm để làm gìreceive a mandatenhận được sự ủy nhiệm

Từ đồng nghĩa

authoritycommissionassignmentdelegationcharge

Từ trái nghĩa

vetoprohibitionrestriction

Cụm từ liên quan

mandate of heavencụm từ
thiên mệnh (quyền lực được trời ban cho vua chúa trong văn hóa Á Đông)

Mẹo hay

Phân biệt 'mandate' và 'mandatory'

'Mandate' là danh từ/động từ chỉ sự ủy nhiệm hoặc quyền hạn, trong khi 'mandatory' là tính từ chỉ tính bắt buộc. Ví dụ: 'The new law gives a mandate to the agency' (ủy nhiệm) vs. 'Attendance is mandatory' (bắt buộc).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'mandate' trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, chính trị, hoặc kinh doanh. Không nên dùng trong ngữ cảnh đời thường không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'mandatum', dạng quá khứ của 'mandare' (ủy nhiệm, giao phó), gồm 'manus' (tay) + 'dare' (đưa). Ban đầu chỉ sự ủy nhiệm bằng lời nói hoặc văn bản.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'mandate' vừa là danh từ vừa là động từ. Khi dùng như động từ, có nghĩa là 'ủy nhiệm chính thức' hoặc 'ra lệnh'. Cần phân biệt với 'mandatory' (bắt buộc) - một từ có gốc khác nhưng phát âm tương tự.

Phân tích từ

mand-
liên quan đến ủy nhiệm (từ Latin 'mandare')
root
+
-ate
hậu tố tạo thành danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.