representation
sự đại diệnThe ambassador's representation of his country was impeccable.
Sự đại diện của đại sứ đối với quốc gia của anh ấy là hoàn hảo.
sự đại diện hoặc sự thể hiện của một ý tưởng, người, hoặc nhóm
The painting is a beautiful representation of nature.
Bức tranh là một sự thể hiện đẹp của thiên nhiên.
She serves as the legal representation for her client.
Cô ấy là người đại diện pháp lý cho khách hàng của mình.
Từ này thường được sử dụng để chỉ việc đại diện cho một cá nhân, nhóm, hoặc ý tưởng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'representation' thường đề cập đến việc đại diện cho một bên trong một vụ việc pháp lý.
Quy tắc vàng
Sự đại diện chính xác
Sự đại diện phải chính xác và trung thực để truyền đạt ý nghĩa đúng đắn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'representationem', có nghĩa là 'sự thể hiện lại'.
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'representation' thường đề cập đến việc đại diện cho một bên trong một vụ việc pháp lý. Trong nghệ thuật, nó có thể đề cập đến việc thể hiện một ý tưởng hoặc chủ đề thông qua một tác phẩm.