Looking up...
The students organized a peaceful demonstration to protest the new policy.
Các sinh viên đã tổ chức một cuộc biểu tình hòa bình để phản đối chính sách mới.
Sự trình diễn hoặc biểu diễn công khai để thể hiện một ý tưởng, sản phẩm, hoặc kỹ năng.
The company held a demonstration of their new product at the trade show.
Công ty đã tổ chức một buổi trình diễn sản phẩm mới của họ tại triển lãm thương mại.
Thường được sử dụng trong các hoạt động quảng bá, giáo dục, hoặc chính trị.
Cuộc biểu tình hoặc biểu diễn công khai để thể hiện sự phản đối hoặc yêu cầu.
The workers went on strike and held a demonstration outside the factory.
Các công nhân đã đi đình công và tổ chức một cuộc biểu tình ngoài nhà máy.
Thường liên quan đến các hoạt động chính trị hoặc xã hội.
Khi nói về biểu tình, thường kết hợp với từ 'peaceful' để nhấn mạnh tính hòa bình của cuộc biểu tình.
'Demonstration' có thể là biểu diễn hoặc biểu tình, còn 'protest' thường chỉ biểu tình.
Từ gốc Latin 'demonstratio', có nghĩa là 'sự trình bày' hoặc 'sự chứng minh'.
Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giáo dục, quảng cáo đến chính trị.