Looking up...
She demonstrated the new software to her team.
Cô ấy đã trình bày phần mềm mới cho đội của mình.
Hiển thị hoặc trình bày một sự thật, khả năng hoặc quá trình bằng cách thực hiện hoặc giải thích chi tiết.
The scientist demonstrated the experiment to the students.
Nhà khoa học đã trình bày thí nghiệm cho các học sinh.
Thường dùng trong các bối cảnh giáo dục, khoa học hoặc kinh doanh.
Chứng minh hoặc làm rõ một ý kiến hoặc lập luận bằng bằng chứng hoặc ví dụ.
He demonstrated his point by showing the data.
Anh ấy đã chứng minh quan điểm của mình bằng cách trình bày dữ liệu.
Dùng để làm rõ một lập luận hoặc thuyết phục người khác.
Dùng để mô tả việc trình bày một khái niệm hoặc kỹ năng cho người khác.
Sử dụng 'demonstrate' khi muốn nhấn mạnh việc trình bày hoặc chứng minh một điều gì đó một cách rõ ràng và chi tiết.
Từ gốc Latin 'demonstratus', từ 'demonstrāre' (hiển thị, chứng minh).
Thường dùng trong các bối cảnh giáo dục, khoa học hoặc kinh doanh để trình bày hoặc chứng minh một điều gì đó.