Looking up...
She wants to show her new dress.
Cô ấy muốn hiển thị áo mới của mình.
Hiển thị hoặc trình diễn một vật, sự kiện hoặc khả năng.
He showed me his new car.
Anh ấy đã hiển thị cho tôi chiếc xe mới của mình.
Thường được sử dụng để chỉ việc trình bày hoặc cho thấy một vật hoặc khả năng.
Trình diễn, buổi biểu diễn, chương trình.
The show was amazing!
Buổi biểu diễn thật tuyệt vời!
Thường được sử dụng để chỉ một chương trình giải trí hoặc buổi biểu diễn.
Lưu ý rằng 'show' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, 'show' có thể là một động từ (hiển thị) hoặc một danh từ (buổi biểu diễn).
'Show' có thể là một động từ (hiển thị) hoặc một danh từ (buổi biểu diễn). Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'sceawian', có nghĩa là 'xem, nhìn'.
Từ 'show' có thể được sử dụng như một động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.