Looking up...
She gave a demure smile as she entered the room.
Cô ấy cười một cách ngọt ngào khi bước vào phòng.
Có vẻ hiền lành, nhẹ nhàng và có tính cách ấm cúng, thường được dùng để mô tả người phụ nữ.
The actress played a demure character in the period drama.
Diễn viên đóng vai một nhân vật hiền lành trong phim lịch sử.
Thường dùng để miêu tả người phụ nữ có tính cách ấm cúng và lịch sự.
Từ 'demure' thường dùng để miêu tả người có tính cách lịch sự và hiền lành, thường trong các tình huống chính thức hoặc văn học.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'demeurer' (nghĩa là 'đứng yên, giữ vững'), có liên quan đến tính cách ấm cúng và lịch sự.
Từ này thường dùng để mô tả người phụ nữ có tính cách hiền lành và lịch sự, nhưng cũng có thể dùng cho nam giới trong một số ngữ cảnh.