Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. demon

demon

/ˈdiːmən/
quỷ, ma quỷ

The demon in the old legend was said to haunt the forest.

Quỷ trong truyền thuyết cổ xưa được nói là haunt rừng.


văn chương

Một sinh vật siêu nhiên được cho là có nguồn gốc từ thế giới bóng tối, thường được mô tả là hung hãn và có thể gây hại cho con người.

In folklore, demons are often depicted as evil spirits that torment humans.

Trong truyền thuyết dân gian, quỷ thường được miêu tả là những linh hồn ác quỷ gây rối loạn cho con người.

Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện ma quỷ, thần thoại hoặc văn học.

thông thường

Một người có tính cách hung hãn hoặc có hành động xấu xa.

He was a demon on the battlefield, feared by his enemies.

Anh ta là một con quỷ trên chiến trường, bị kẻ thù sợ hãi.

Trong ngữ cảnh này, từ này được sử dụng để mô tả một người có tính cách hung hãn hoặc hành động xấu xa.

Cụm từ kết hợp

evil demonquỷ ácdemon possessionsự chiếm hữu của quỷdemon hunterngười săn quỷ

Từ đồng nghĩa

devilfiendevil spiritmonster

Từ trái nghĩa

angelsaintguardian

Cụm từ liên quan

demon possessioncụm từ
sự chiếm hữu của quỷ
demon huntercụm từ
người săn quỷ

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ 'demon' thường được sử dụng trong các câu chuyện ma quỷ, thần thoại hoặc văn học để mô tả các sinh vật siêu nhiên hung hãn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'demon' và 'devil'

'Demon' thường được dùng để chỉ các sinh vật siêu nhiên hung hãn, trong khi 'devil' thường được dùng để chỉ Satan hoặc quỷ ác.

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'daimon', ban đầu có nghĩa là 'thần linh' hoặc 'linh hồn', nhưng sau này được dùng để chỉ các sinh vật siêu nhiên hung hãn.

Ghi chú sử dụng

Từ 'demon' thường được sử dụng trong các câu chuyện ma quỷ, thần thoại hoặc văn học. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó cũng có thể được dùng để mô tả một người có tính cách hung hãn hoặc hành động xấu xa.

Phân tích từ

de-
từ tiền tố có nghĩa là 'ngược lại'
prefix
+
-mon
từ gốc có nghĩa là 'linh hồn' hoặc 'thần linh'
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.