exhibition
triển lãmThe art exhibition attracted thousands of visitors.
Triển lãm nghệ thuật đã thu hút hàng ngàn du khách.
Sự trình bày công khai các tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm hoặc các vật phẩm khác trong một không gian cụ thể, thường trong một bảo tàng, trung tâm triển lãm hoặc phòng trưng bày.
The museum is hosting an exhibition on ancient Egyptian artifacts.
Bảo tàng đang tổ chức một triển lãm về các di vật Ai Cập cổ đại.
Thường được tổ chức trong một thời gian nhất định và có thể liên quan đến một chủ đề hoặc chủ đề cụ thể.
Sự thể hiện hoặc trình bày công khai của một kỹ năng, tính cách hoặc đặc điểm nào đó.
His exhibition of patience during the meeting impressed everyone.
Sự thể hiện kiên nhẫn của anh ấy trong cuộc họp đã làm ấn tượng với mọi người.
Dùng để mô tả cách một người thể hiện một đặc điểm hoặc tính cách của họ.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'exhibition' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và liên quan đến sự kiện trình bày công khai.
Quy tắc vàng
Dịch chính xác
Khi dịch từ 'exhibition' sang tiếng Việt, hãy sử dụng từ 'triển lãm' để đảm bảo ý nghĩa chính xác.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'exhibition' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'exhibitio', có nghĩa là 'sự trình bày' hoặc 'sự hiển thị'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'exhibition' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả sự kiện trình bày công khai. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'triển lãm'.