Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. march

march

/mɑːrtʃ/
tháng ba

The weather is getting warmer in March.

Thời tiết trở nên ấm áp hơn vào tháng Ba.


trang trọng

Tháng ba trong năm, là tháng thứ ba trong lịch Gregorian.

March is the third month of the year.

Tháng Ba là tháng thứ ba trong năm.

Trong lịch Gregorian, tháng Ba có 31 ngày.

trang trọng

Đi bộ với nhịp điệu chậm và đều, thường trong các cuộc diễu hành.

The soldiers marched in perfect formation.

Các binh sĩ diễu hành với hình thức hoàn hảo.

Thường được sử dụng trong các cuộc diễu hành quân sự hoặc các sự kiện chính thức.

Cụm từ kết hợp

march ontiếp tục đi bộmarch pastdiễu hành qua

Từ đồng nghĩa

paradewalkprocession

Từ trái nghĩa

haltstop

Cụm từ liên quan

march to a different drummerthành ngữ
làm theo cách riêng của mình

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi dùng 'march' như một động từ, hãy chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa khác.

Quy tắc vàng

Diễn tả thời gian

Khi nói về tháng Ba, hãy sử dụng 'March' với chữ hoa đầu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'Martius', tên của thần chiến tranh Mars.

Ghi chú sử dụng

Khi dùng như một động từ, 'march' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc các sự kiện chính thức.

Phân tích từ

march
tháng ba hoặc hành động diễu hành
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.