société
/sɔ.sjɛ.te/Một nhóm người sống cùng nhau trong một khu vực hoặc có chung mục tiêu, quy tắc, hoặc văn hóa.
La société française valorise l'égalité et la liberté.
Cộng đồng xã hội Pháp quý trọng bình đẳng và tự do.
Thường dùng để chỉ một nhóm lớn người có liên kết xã hội.
Một tổ chức kinh doanh hoặc công ty có mục đích kinh tế.
Il a fondé une société de technologie en 2010.
Ông ấy đã thành lập một công ty công nghệ vào năm 2010.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'société' thường đề cập đến một công ty hoặc tổ chức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'société' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh xã hội hoặc kinh doanh.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'société' và 'compagnie'
'Société' thường dùng cho tổ chức kinh doanh lớn hơn, còn 'compagnie' dùng cho các công ty nhỏ hơn hoặc nhóm người làm việc cùng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'societas', có nghĩa là 'bạn bè' hoặc 'đối tác'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'société' có thể dùng để chỉ cả cộng đồng xã hội lẫn công ty. Trong tiếng Việt, 'công ty' thường dùng để chỉ tổ chức kinh doanh.