Looking up...
Một nhóm người có chung mục tiêu, giá trị hoặc mối quan hệ, thường sống hoặc hoạt động cùng nhau.
Les membres de la communauté en ligne partagent leurs expériences.
Các thành viên của cộng đồng trực tuyến chia sẻ những kinh nghiệm của họ.
Từ này thường được sử dụng để chỉ một nhóm có liên kết chặt chẽ, có thể là địa phương, văn hóa, hoặc chuyên ngành.
Trong ngữ cảnh pháp lý, một nhóm người có quyền và nghĩa vụ chung.
La communauté des propriétaires a voté pour les nouvelles règles de copropriété.
Cộng đồng chủ nhà đã bỏ phiếu cho các quy định mới về sở hữu chung.
Dùng trong các văn bản pháp lý hoặc quản lý tài sản chung.
Lưu ý rằng 'communauté' thường đề cập đến một nhóm có liên kết chặt chẽ, không chỉ đơn giản là một nhóm người.
Từ này thường được sử dụng để chỉ một nhóm có liên kết chặt chẽ, có thể là địa phương, văn hóa, hoặc chuyên ngành.
Từ gốc Latin 'communitas', có nghĩa là 'cộng đồng' hoặc 'sự chung'.
Từ này có thể dùng để chỉ cộng đồng địa phương, cộng đồng trực tuyến, hoặc cộng đồng chuyên ngành. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó có thể đề cập đến một nhóm người có quyền và nghĩa vụ chung.