Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

communauté

/kɔ.my.nɔ.te/
noun★Trung cấp— cộng đồng
chung

Một nhóm người có chung mục tiêu, giá trị hoặc mối quan hệ, thường sống hoặc hoạt động cùng nhau.

Les membres de la communauté en ligne partagent leurs expériences.

Các thành viên của cộng đồng trực tuyến chia sẻ những kinh nghiệm của họ.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ một nhóm có liên kết chặt chẽ, có thể là địa phương, văn hóa, hoặc chuyên ngành.

⚖️Luật
trang trọng

Trong ngữ cảnh pháp lý, một nhóm người có quyền và nghĩa vụ chung.

La communauté des propriétaires a voté pour les nouvelles règles de copropriété.

Cộng đồng chủ nhà đã bỏ phiếu cho các quy định mới về sở hữu chung.

💡

Dùng trong các văn bản pháp lý hoặc quản lý tài sản chung.

Cụm từ kết hợp

communauté localecộng đồng địa phươngcommunauté en lignecộng đồng trực tuyếncommunauté scientifiquecộng đồng khoa học

Từ đồng nghĩa

collectivitégroupeassociation

Từ trái nghĩa

individuisolement

Cụm từ liên quan

faire partie de la communautécụm từ
là một phần của cộng đồng
communauté virtuellecụm từ
cộng đồng ảo

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'communauté' thường đề cập đến một nhóm có liên kết chặt chẽ, không chỉ đơn giản là một nhóm người.

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Từ này thường được sử dụng để chỉ một nhóm có liên kết chặt chẽ, có thể là địa phương, văn hóa, hoặc chuyên ngành.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'communitas', có nghĩa là 'cộng đồng' hoặc 'sự chung'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ cộng đồng địa phương, cộng đồng trực tuyến, hoặc cộng đồng chuyên ngành. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó có thể đề cập đến một nhóm người có quyền và nghĩa vụ chung.

Phân tích từ

commun
chung
root
+
-auté
sự
suffix
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.