Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

compagnie

/kɔ̃.pa.ɲi/
noun★Trung cấp— công ty
trang trọng

Một tổ chức kinh doanh hoặc tổ chức có nhiều người làm việc cùng nhau.

La compagnie a lancé un nouveau produit sur le marché.

Công ty đã ra mắt một sản phẩm mới trên thị trường.

💡

Từ này thường dùng để chỉ các tổ chức kinh doanh lớn hoặc các công ty có nhiều nhân viên.

thông thường

Nhóm người đi cùng nhau, thường trong một chuyến đi hoặc hoạt động.

Nous formons une compagnie joyeuse pour le voyage.

Chúng tôi là một nhóm người vui vẻ đi du lịch.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'compagnie' có nghĩa là nhóm người đi cùng nhau, thường trong một chuyến đi hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

compagnie aériennecông ty hàng khôngcompagnie d'assurancecông ty bảo hiểmcompagnie théâtraleđoàn kịch

Từ đồng nghĩa

entreprisesociétééquipe

Cụm từ liên quan

faire compagniecụm từ
đi cùng, làm bạn

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'compagnie' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'công ty' thường dùng cho tổ chức kinh doanh, còn 'nhóm' hoặc 'đoàn' dùng cho nhóm người.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'compagnie' và 'société'

'Compagnie' thường dùng cho các công ty lớn hoặc tổ chức kinh doanh, còn 'société' có thể dùng cho các tổ chức nhỏ hơn hoặc các tổ chức khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'companio' có nghĩa là 'người bạn, người đồng hành'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'compagnie' có thể dùng để chỉ cả công ty kinh doanh lẫn nhóm người đi cùng nhau. Trong tiếng Việt, 'công ty' thường dùng để chỉ tổ chức kinh doanh, còn 'nhóm' hoặc 'đoàn' dùng để chỉ nhóm người.

Phân tích từ

com-
với, cùng
prefix
+
-panio
bạn, đồng hành
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.