Looking up...
Một tổ chức kinh doanh hoặc tổ chức có nhiều người làm việc cùng nhau.
La compagnie a lancé un nouveau produit sur le marché.
Công ty đã ra mắt một sản phẩm mới trên thị trường.
Từ này thường dùng để chỉ các tổ chức kinh doanh lớn hoặc các công ty có nhiều nhân viên.
Nhóm người đi cùng nhau, thường trong một chuyến đi hoặc hoạt động.
Nous formons une compagnie joyeuse pour le voyage.
Chúng tôi là một nhóm người vui vẻ đi du lịch.
Trong ngữ cảnh này, 'compagnie' có nghĩa là nhóm người đi cùng nhau, thường trong một chuyến đi hoặc hoạt động.
Lưu ý rằng 'compagnie' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'công ty' thường dùng cho tổ chức kinh doanh, còn 'nhóm' hoặc 'đoàn' dùng cho nhóm người.
'Compagnie' thường dùng cho các công ty lớn hoặc tổ chức kinh doanh, còn 'société' có thể dùng cho các tổ chức nhỏ hơn hoặc các tổ chức khác.
Từ gốc Latin 'companio' có nghĩa là 'người bạn, người đồng hành'.
Trong tiếng Pháp, 'compagnie' có thể dùng để chỉ cả công ty kinh doanh lẫn nhóm người đi cùng nhau. Trong tiếng Việt, 'công ty' thường dùng để chỉ tổ chức kinh doanh, còn 'nhóm' hoặc 'đoàn' dùng để chỉ nhóm người.