Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

société civile

/sɔ.sje.ti.si.vil/
phrase★Trung cấp— tổ chức xã hội
⚖️Luật
trang trọng

Một tổ chức xã hội được thành lập bởi các cá nhân hoặc nhóm người để phục vụ các mục đích phi lợi nhuận, thường liên quan đến các hoạt động xã hội, văn hóa hoặc từ thiện.

La société civile joue un rôle important dans la promotion de la démocratie.

Tổ chức xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy dân chủ.

💡

Trong pháp lý, 'société civile' thường đề cập đến các tổ chức phi chính phủ (NGO) hoặc các tổ chức phi lợi nhuận.

chuyên ngành

Một khái niệm xã hội học mô tả các tổ chức và hoạt động của các cá nhân và nhóm ngoài các cơ quan chính phủ.

La société civile inclut les associations, les syndicats et les mouvements sociaux.

Tổ chức xã hội bao gồm các tổ chức, các liên đoàn lao động và các phong trào xã hội.

💡

Trong xã hội học, khái niệm này thường được sử dụng để phân tích các mối quan hệ giữa các tổ chức xã hội và nhà nước.

Cụm từ kết hợp

société civile organiséetổ chức xã hội có tổ chứcsociété civile activetổ chức xã hội hoạt động tích cực

Từ đồng nghĩa

organisations non gouvernementalessecteur associatif

Từ trái nghĩa

gouvernementsecteur public

Cụm từ liên quan

ONGcụm từ
tổ chức phi chính phủ
secteur associatifcụm từ
lĩnh vực hoạt động của các tổ chức xã hội

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'société civile' thường chỉ các tổ chức phi chính phủ hoặc hoạt động xã hội, không phải các tổ chức kinh doanh.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với 'société commerciale'

'Société civile' khác với 'société commerciale' (công ty kinh doanh) vì nó không có mục đích lợi nhuận.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'société' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'societas' (đoàn kết, xã hội), và 'civile' từ 'civis' (công dân).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'société civile' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và xã hội học để chỉ các tổ chức phi chính phủ hoặc các hoạt động xã hội.

Phân tích từ

société
xã hội, tổ chức
root
+
civile
công dân, xã hội
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.