Looking up...
Một hình thức pháp lý của doanh nghiệp trong đó vốn được chia thành các cổ phần có thể mua bán tự do trên thị trường.
Les actionnaires d'une société anonyme peuvent vendre leurs actions sur le marché boursier.
Các cổ đông của một công ty cổ phần có thể bán cổ phiếu của họ trên thị trường chứng khoán.
Trong một công ty cổ phần, trách nhiệm của cổ đông thường giới hạn với số vốn họ đầu tư.
Đừng nhầm lẫn "société anonyme" với "société à responsabilité limitée" (SARL).
Trong một công ty cổ phần, trách nhiệm của cổ đông thường giới hạn với số vốn họ đầu tư.
Từ "société" có nghĩa là "công ty" và "anonyme" có nghĩa là "không rõ danh tính", ám chỉ rằng các cổ đông không cần phải công khai danh tính.
Tên viết tắt phổ biến của "société anonyme" là "SA".