rapide

/ʁa.pid/
nhanh

Le train est rapide.

Tàu điện chạy nhanh.


trang trọngthông thường

Nhanh, nhanh chóng, có tốc độ cao.

Il a une voiture rapide.

Anh ấy có chiếc xe chạy nhanh.

Dùng để mô tả sự nhanh chóng trong thời gian hoặc tốc độ.

Cụm từ kết hợp

rapide comme l'éclairnhanh như chớprapide à comprendrehiểu nhanh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

à toute vitessecụm từ
với tốc độ cao

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vận tốc

Từ 'rapide' thường dùng để mô tả vận tốc cao của vật thể hoặc hành động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'rapidus', có nghĩa là 'nhanh, nhanh chóng'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả sự nhanh chóng trong thời gian hoặc tốc độ, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Từ Điển Pháp Việt