rapide
nhanhLe train est rapide.
Tàu điện chạy nhanh.
trang trọngthông thường
Nhanh, nhanh chóng, có tốc độ cao.
Il a une voiture rapide.
Anh ấy có chiếc xe chạy nhanh.
Dùng để mô tả sự nhanh chóng trong thời gian hoặc tốc độ.
Cụm từ kết hợp
rapide comme l'éclairnhanh như chớprapide à comprendrehiểu nhanh
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh vận tốc
Từ 'rapide' thường dùng để mô tả vận tốc cao của vật thể hoặc hành động.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'rapidus', có nghĩa là 'nhanh, nhanh chóng'.
Ghi chú sử dụng
Dùng để mô tả sự nhanh chóng trong thời gian hoặc tốc độ, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ Điển Pháp Việt