quitter
/ki.te/Rời khỏi một nơi, một nhóm, hoặc một tình trạng.
Elle a quitté la pièce sans dire un mot.
Cô ấy rời khỏi phòng mà không nói một lời.
Il a quitté l'équipe pour des raisons personnelles.
Anh ấy rời khỏi đội vì lý do cá nhân.
Dùng để chỉ hành động rời đi một cách rõ ràng và có ý thức.
Chấm dứt một mối quan hệ hoặc một hoạt động.
Ils ont décidé de quitter leur relation.
Họ quyết định chấm dứt mối quan hệ của họ.
Il a quitté le projet en raison de désaccords.
Anh ấy rời khỏi dự án vì những bất đồng.
Dùng để chỉ hành động chấm dứt một mối quan hệ hoặc dự án.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'quitter' với các danh từ
'Quitter' thường đi kèm với các danh từ như 'travail', 'pays', 'équipe', 'projet', 'relation', etc.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'quitter' và 'partir'
'Quitter' thường chỉ hành động rời đi một cách rõ ràng và có ý thức, trong khi 'partir' có thể dùng để chỉ hành động rời đi một cách tạm thời hoặc không rõ ràng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'quietare' có nghĩa là 'làm yên, làm im'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'quitter' thường được dùng để chỉ hành động rời đi một cách rõ ràng và có ý thức. Nó có thể dùng để chỉ rời khỏi một nơi, một nhóm, hoặc một tình trạng.