Looking up...
Chậm, không nhanh
Le service était lent aujourd'hui.
Dịch vụ hôm nay rất chậm.
Dùng để mô tả tốc độ hoặc hành động diễn ra chậm hơn bình thường.
Chậm rãi, không vội vàng
Prends ton temps, ne sois pas trop lent.
Hãy chậm rãi, đừng quá vội vàng.
Dùng để khuyên người khác không nên vội vàng.
Từ 'lent' thường đi kèm với động từ như 'aller', 'marcher', 'conduire' để mô tả hành động chậm.
'Lent' là dạng nam giới, 'lente' là dạng nữ giới của từ này.
Từ gốc Latin 'lentus' có nghĩa là 'mềm, dẻo, chậm'.
Từ 'lent' thường dùng để mô tả tốc độ chậm hoặc hành động diễn ra chậm hơn bình thường. Nó cũng có thể dùng để mô tả tính cách của một người.