redresser

/ʁə.dʁɛ.se/
verbTrung cấp
chung

Sửa chữa, làm cho trở lại trạng thái tốt hơn hoặc chính xác hơn.

Le gouvernement a promis de redresser l'économie.

Chính phủ đã hứa sẽ sửa chữa nền kinh tế.

Elle a redressé sa posture avant de parler.

Cô ấy đã sửa chữa tư thế trước khi nói.

💡

Có thể dùng cho vật lý (sửa chữa vật dụng) hoặc trừu tượng (sửa chữa tình hình, hệ thống).

⚖️Luật
trang trọng

Chỉnh sửa, sửa sai, làm cho chính xác.

Le tribunal a redressé l'erreur dans le jugement.

Tòa án đã sửa chữa sai lầm trong bản án.

💡

Trong pháp lý, thường dùng để chỉ sửa chữa sai lầm trong văn bản pháp lý.

Cụm từ kết hợp

redresser une erreursửa chữa một sai lầmredresser une situationsửa chữa một tình huốngredresser un tortbồi thường một sự bất công

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

redresser le tortcụm từ
bồi thường sự bất công

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Pháp, 'redresser' có thể dùng để chỉ sửa chữa sai lầm trong văn bản pháp lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'redresser' và 'réparer'

'Redresser' thường dùng cho việc sửa chữa để trở lại trạng thái tốt hơn, còn 'réparer' dùng cho việc sửa chữa để làm cho hoạt động lại được.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'directus' (được chỉ dẫn) + tiền tố 're-' (lại).

📝Ghi chú sử dụng

Có thể dùng cho cả vật lý và trừu tượng, nhưng trong ngữ cảnh pháp lý, thường dùng để chỉ sửa chữa sai lầm.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
dresser
sắp xếp, làm cho thẳng
root
Từ Điển Pháp Việt