ravin

/ʁa.vɛ̃/
thung lũng hẹp

Le sentier descend dans le ravin.

Con đường mòn đi xuống thung lũng hẹp.


trang trọng

Thung lũng hẹp, sâu và dốc, thường có đá vôi hoặc đá granit, tạo thành một khe hẹp trong địa hình.

Nous avons escaladé les parois du ravin pour atteindre la cascade.

Chúng tôi đã leo lên các vách đá của thung lũng hẹp để tới thác nước.

Từ này là danh từ giống đực (un ravin). Thường dùng trong mô tả địa lý hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

ravin profondthung lũng hẹp sâu
Từ Điển Pháp Việt