quoi

/kwa/
interrogative pronounCơ bản
thông thường

Dùng để hỏi về một vật, sự kiện, hoặc thông tin cụ thể mà người nói muốn biết thêm.

Quoi ? Je n'ai rien dit !

Cái gì? Tôi chưa nói gì đâu!

Quoi d'autre ?

Còn gì nữa?

💡

Thường được sử dụng trong câu hỏi ngắn gọn hoặc để yêu cầu giải thích thêm.

Cụm từ kết hợp

quoi de neufcó gì mớiquoi d'autrecòn gì nữa

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

quoi de neufcụm từ
có gì mới
quoi d'autrecụm từ
còn gì nữa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Dùng 'quoi' để hỏi về một vật, sự kiện hoặc thông tin cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ nguyên từ tiếng Pháp cổ 'que' (cái gì), phát triển thành 'quoi' trong tiếng Pháp hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong câu hỏi ngắn gọn.

Từ Điển Pháp Việt