que

/kə/
pronounconjunctionTrung cấp
trang trọngthông thường

Dùng để hỏi hoặc giới thiệu một câu hỏi.

Que veux-tu manger ?

Em muốn ăn gì?

Que fais-tu ici ?

Em đang làm gì ở đây?

💡

Dùng để hỏi về hành động, trạng thái hoặc ý định.

trang trọngthông thường

Dùng để giới thiệu một câu hỏi gián tiếp.

Je me demande que faire.

Tôi đang tự hỏi làm gì.

💡

Thường đi kèm với động từ như 'savoir', 'demander', 'se demander'.

trang trọngthông thường

Dùng để giới thiệu một mệnh đề phụ.

Il dit que tu es gentil.

Anh ta nói em rất tốt bụng.

💡

Dùng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề phụ giải thích thêm thông tin.

Cụm từ kết hợp

que fairelàm gìque direnói gìque pensernghĩ gì

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

que ce soitcụm từ
dù điều gì
que ce soit ditcụm từ
đã nói xong

💡Mẹo hay

Sử dụng 'que' trong câu hỏi

Khi dùng 'que' để hỏi, nó thường đi trước động từ và chủ ngữ. Ví dụ: 'Que veux-tu ?' (Em muốn gì?).

Quy tắc vàng

Không thay đổi hình thức

Từ 'que' không thay đổi theo số hoặc giới tính, nó luôn giữ nguyên hình thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'quod', có nghĩa là 'một điều gì đó'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'que' thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc mệnh đề phụ. Nó không thay đổi theo số hoặc giới tính.

Phân tích từ

que
một điều gì đó
root
Từ Điển Pháp Việt