que

/kə/
conjunctionTrung cấp điều gì
trang trọngthông thường

Dùng để hỏi hoặc chỉ ra một điều gì đó, thường đi trước một mệnh đề.

Je ne sais pas que faire.

Tôi không biết làm gì.

Il a dit que tu es gentil.

Anh ấy nói rằng em rất tốt bụng.

💡

Trong tiếng Pháp, 'que' thường được sử dụng để dẫn đầu mệnh đề phụ, tương tự như 'điều gì' hoặc 'rằng' trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

que fairelàm gìque direnói gìque turằng em

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

que ce soitcụm từ
dù điều gì

💡Mẹo hay

Sử dụng 'que' trong câu hỏi

'Que' thường được sử dụng để hỏi về một điều gì đó, ví dụ: 'Que veux-tu?' (Em muốn gì?).

Quy tắc vàng

Dùng 'que' để dẫn đầu mệnh đề phụ

Trong tiếng Pháp, 'que' thường được sử dụng để dẫn đầu mệnh đề phụ, tương tự như 'điều gì' hoặc 'rằng' trong tiếng Việt.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'que' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'quod', một từ tương tự được sử dụng để dẫn đầu mệnh đề phụ.

📝Ghi chú sử dụng

'Que' thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc để dẫn đầu mệnh đề phụ. Nó có thể tương đương với 'điều gì' hoặc 'rằng' trong tiếng Việt.

Từ Điển Pháp Việt