que tu sois

/kə ty swa/
phraseTrung cấp một cách để diễn đạt mong muốn hoặc hy vọng
trang trọngthông thường

Dùng để diễn đạt một mong muốn, hy vọng hoặc điều kiện mà người nói muốn xảy ra với người khác.

J'espère que tu sois en bonne santé.

Tôi hy vọng anh sẽ khỏe mạnh.

Je veux que tu sois là pour moi.

Tôi muốn anh ở bên tôi.

💡

Cấu trúc này thường đi kèm với động từ 'vouloir' (muốn), 'espérer' (hy vọng) hoặc 'souhaiter' (mong muốn).

Cụm từ kết hợp

je veux que tu soistôi muốn anhj'espère que tu soistôi hy vọng anh

Cụm từ liên quan

que tu sois làcụm từ
một cách để yêu cầu ai đó có mặt
que tu sois présentcụm từ
một cách để yêu cầu ai đó tham gia

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng thể ngụ ngữ

Động từ 'être' trong 'que tu sois' phải ở thể ngụ ngữ (subjonctif) để diễn đạt mong muốn hoặc điều kiện.

Quy tắc vàng

Cấu trúc mong muốn

Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn đạt mong muốn hoặc yêu cầu, và nó thường đi kèm với các động từ như 'vouloir', 'espérer' hoặc 'souhaiter'.

📖Nguồn gốc từ

Cấu trúc này bắt nguồn từ ngữ pháp tiếng Pháp, sử dụng động từ 'être' ở thể ngụ ngữ (subjonctif) để diễn đạt mong muốn hoặc điều kiện.

📝Ghi chú sử dụng

Cấu trúc này thường được sử dụng trong các câu biểu thị mong muốn, hy vọng hoặc yêu cầu. Nó thường đi kèm với các động từ như 'vouloir', 'espérer', 'souhaiter' hoặc 'demander'.

Phân tích từ

que
một từ giới từ để bắt đầu câu phụ
conjunction
+
tu
động từ 'être' ở ngôi thứ hai số ít
verb
+
sois
thể ngụ ngữ của động từ 'être'
verb
Từ Điển Pháp Việt