Looking up...
Je souhaite que tu sois heureux.
Tôi muốn anh vui vẻ.
Dùng để diễn đạt một mong muốn, hy vọng hoặc điều kiện mà người nói muốn xảy ra với người khác.
J'espère que tu sois en bonne santé.
Tôi hy vọng anh sẽ khỏe mạnh.
Je veux que tu sois là pour moi.
Tôi muốn anh ở bên tôi.
Cấu trúc này thường đi kèm với động từ 'vouloir' (muốn), 'espérer' (hy vọng) hoặc 'souhaiter' (mong muốn).
Động từ 'être' trong 'que tu sois' phải ở thể ngụ ngữ (subjonctif) để diễn đạt mong muốn hoặc điều kiện.
Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn đạt mong muốn hoặc yêu cầu, và nó thường đi kèm với các động từ như 'vouloir', 'espérer' hoặc 'souhaiter'.
Cấu trúc này bắt nguồn từ ngữ pháp tiếng Pháp, sử dụng động từ 'être' ở thể ngụ ngữ (subjonctif) để diễn đạt mong muốn hoặc điều kiện.
Cấu trúc này thường được sử dụng trong các câu biểu thị mong muốn, hy vọng hoặc yêu cầu. Nó thường đi kèm với các động từ như 'vouloir', 'espérer', 'souhaiter' hoặc 'demander'.