que ce soit

/kə sə swa/
phraseTrung cấp dù là gì
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một điều kiện hoặc tình huống nào đó, bất kể điều gì xảy ra.

Que ce soit vrai ou faux, nous devons vérifier les faits.

Dù là thật hay giả, chúng ta phải kiểm tra sự thật.

Il viendra, que ce soit demain ou la semaine prochaine.

Anh ấy sẽ đến, dù là ngày mai hay tuần tới.

💡

Thường được sử dụng trong câu điều kiện hoặc để nhấn mạnh sự không quan tâm đến sự khác biệt giữa các lựa chọn.

Cụm từ kết hợp

que ce soit vrai ou fauxdù là thật hay giảque ce soit bon ou mauvaisdù là tốt hay xấu

Cụm từ liên quan

peu importecụm từ
không quan trọng
qu'importecụm từ
không quan trọng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu điều kiện

Bạn có thể sử dụng 'que ce soit' để tạo ra câu điều kiện, ví dụ: 'Que ce soit demain ou la semaine prochaine, je viendrai.' (Dù là ngày mai hay tuần tới, tôi sẽ đến.)

Quy tắc vàng

Không thay đổi nghĩa

Không thay đổi nghĩa của câu, chỉ nhấn mạnh sự không quan tâm đến sự khác biệt giữa các lựa chọn.

📖Nguồn gốc từ

Từ cấu trúc từ 'que' (một từ giới từ) và 'ce soit' (một cấu trúc từ 'ce' + động từ 'être' ở dạng liên kết).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự không quan tâm đến sự khác biệt giữa các lựa chọn hoặc tình huống.

Phân tích từ

que
một từ giới từ
prefix
+
ce
đại từ chỉ
root
+
soit
dạng liên kết của động từ 'être'
suffix
Từ Điển Pháp Việt