que faire

/kə fɛʁ/
phraseTrung cấp làm gì
neutral

câu hỏi về hành động hoặc lựa chọn cần thực hiện trong tình huống cụ thể

Je ne sais pas que faire pour résoudre ce problème.

Tôi không biết phải làm gì để giải quyết vấn đề này.

Que faire si je perds mes clés ?

Phải làm gì nếu tôi đánh mất chìa khóa?

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tư vấn, hướng dẫn hoặc bày tỏ sự bối rối.

Cụm từ kết hợp

que faire d'abordlàm gì trước tiênque faire maintenantbây giờ phải làm gìque faire aprèssau đó phải làm gì

Cụm từ liên quan

quoi de neufcụm từ
có gì mới không

💡Mẹo hay

Cách sử dụng trong hội thoại

Khi nghe 'que faire', bạn có thể trả lời bằng cách nêu gợi ý hoặc bày tỏ sự bối rối. Ví dụ: 'Que faire ?' → 'Je ne sais pas, et toi ?'

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu hỏi

Sau 'que faire' có thể thêm giới từ 'de' để chỉ đối tượng: 'Que faire de ces vieux livres ?' (Làm gì với mấy cuốn sách cũ này?).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa đại từ nghi vấn 'que' (gì/cái gì) và động từ 'faire' (làm), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quid facere'. Cấu trúc này đã tồn tại trong tiếng Pháp từ thời kỳ trung cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Có thể đứng đầu câu hỏi hoặc sau giới từ ('à'). Trong văn nói, thường rút gọn thành 'quoi faire' trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

que
đại từ nghi vấn chỉ vật/việc
root
+
faire
làm
root
Từ Điển Pháp Việt