que dire

/kə diʁ/
interrogative phraseTrung cấp phải nói gì
thông thường

Cụm từ dùng để bày tỏ sự bối rối, không biết nên nói gì hoặc thể hiện sự ngạc nhiên trước một tình huống.

Que dire de son comportement ? C'est vraiment choquant.

Phải nói gì về cách cư xử của anh ấy? Thật sự gây sốc.

Que dire de ce film ? Je ne sais pas quoi en penser.

Phải nói gì về bộ phim này? Tôi không biết nghĩ sao nữa.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên, không chắc chắn.

Cụm từ kết hợp

que dire dephải nói gì về

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

quoi de neufcụm từ
có gì mới không

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Cụm từ 'que dire' rất hữu ích khi bạn muốn bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc không chắc chắn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'Que dire de ce temps ?' (Phải nói gì về thời tiết này?).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

Cụm từ này luôn đứng đầu câu và không bao giờ thay đổi hình thức. Sau nó thường là danh từ hoặc mệnh đề bắt đầu bằng 'de'.

📖Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'que' (gì) và 'dire' (nói) trong tiếng Pháp, hình thành từ thế kỷ 17. Cụm từ này có nguồn gốc từ cấu trúc câu hỏi gián tiếp, sau đó được sử dụng như một thành ngữ bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc lúng túng.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đứng đầu câu và theo sau bởi danh từ hoặc mệnh đề. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết học thuật.

Phân tích từ

que
gì, cái gì
interrogative pronoun
+
dire
nói
verb
Từ Điển Pháp Việt