circonstance
nguyên nhân, hoàn cảnhLa circonstance a amené le changement de plan.
Hoàn cảnh đã dẫn đến việc thay đổi kế hoạch.
trang trọng
Nguyên nhân hoặc hoàn cảnh đặc biệt dẫn đến một sự kiện hoặc quyết định
Les circonstances de la guerre ont changé beaucoup de choses.
Hoàn cảnh của chiến tranh đã thay đổi nhiều thứ.
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trang trọng
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Sử dụng 'circonstance' khi muốn chỉ nguyên nhân hoặc hoàn cảnh đặc biệt dẫn đến một sự kiện
Nguồn gốc từ
XVIIe siècle, du latin 'circumstantia', de 'circumstare' (entourer)
Ghi chú sử dụng
Sử dụng để chỉ hoàn cảnh đặc biệt hoặc nguyên nhân dẫn đến một sự kiện
Từ Điển Pháp Việt