circonstance

/siʁkɔ̃stɑ̃s/
nguyên nhân, hoàn cảnh

La circonstance a amené le changement de plan.

Hoàn cảnh đã dẫn đến việc thay đổi kế hoạch.


trang trọng

Nguyên nhân hoặc hoàn cảnh đặc biệt dẫn đến một sự kiện hoặc quyết định

Les circonstances de la guerre ont changé beaucoup de choses.

Hoàn cảnh của chiến tranh đã thay đổi nhiều thứ.

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trang trọng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Sử dụng 'circonstance' khi muốn chỉ nguyên nhân hoặc hoàn cảnh đặc biệt dẫn đến một sự kiện

Nguồn gốc từ

XVIIe siècle, du latin 'circumstantia', de 'circumstare' (entourer)

Ghi chú sử dụng

Sử dụng để chỉ hoàn cảnh đặc biệt hoặc nguyên nhân dẫn đến một sự kiện

Từ Điển Pháp Việt