Looking up...
Sự không thành công trong việc thực hiện một kế hoạch, dự án hoặc mục tiêu.
Malgré ses efforts, il a subi un échec.
Mặc dù cố gắng, anh ấy đã bị thất bại.
L'échec de cette entreprise est dû à une mauvaise gestion.
Thất bại của công ty này là do quản lý kém.
Từ này thường được sử dụng để mô tả kết quả tiêu cực của một hành động hoặc dự án.
Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc công việc, từ 'échec' thường được sử dụng để mô tả kết quả tiêu cực của một dự án hoặc kế hoạch.
'Échec' thường dùng cho kết quả tiêu cực của một hành động hoặc dự án, còn 'défaite' thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh hoặc chiến đấu.
Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp trung cổ 'eschec', có liên quan đến từ 'échiquier' (bàn cờ vua), ám chỉ khi một quân cờ bị loại khỏi bàn cờ.
Từ 'échec' thường mang nghĩa tiêu cực, nhưng trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một kết quả không như mong đợi mà không nhất thiết là tiêu cực.