Looking up...
Thiếu, không đủ, không có
Je manque de temps pour finir ce projet.
Tôi thiếu thời gian để hoàn thành dự án này.
Cette histoire manque de détails.
Câu chuyện này thiếu chi tiết.
Dùng để chỉ sự thiếu hụt về vật chất, thời gian, hoặc thông tin.
Thiếu, không đủ (khi nói về cảm xúc hoặc tình cảm)
Il manque d'amour dans sa vie.
Cuộc sống của anh ấy thiếu tình yêu.
Dùng để chỉ sự thiếu hụt về mặt cảm xúc hoặc tình cảm.
'Manquer de' dùng để chỉ sự thiếu hụt vật chất hoặc thời gian, còn 'manquer à' dùng để chỉ việc vi phạm một cam kết hoặc quy tắc.
Từ gốc Latin 'manicare' có nghĩa là 'được giữ lại'.
Dùng 'manquer de' khi nói về sự thiếu hụt vật chất hoặc thời gian. Dùng 'manquer à' khi nói về việc vi phạm một cam kết hoặc quy tắc.