Looking up...
Được thực hiện hoặc tồn tại trong một thời gian ngắn, không lâu.
Il a trouvé un emploi momentané pour payer ses factures.
Anh ấy tìm được một công việc tạm thời để trả tiền cho các hóa đơn.
Thường dùng để mô tả tình trạng hoặc giải pháp ngắn hạn.
Đừng nhầm lẫn 'momentané' với 'immédiat' (ngay lập tức).
Từ tiếng Pháp 'momentané' bắt nguồn từ 'moment' (lúc) + hậu tố '-ané' (thuộc về).
Thường dùng để mô tả điều gì đó ngắn hạn hoặc tạm thời.