momentané
tạm thờiC'est une solution momentanée.
Đây là một giải pháp tạm thời.
chung
Được thực hiện hoặc tồn tại trong một thời gian ngắn, không lâu.
Il a trouvé un emploi momentané pour payer ses factures.
Anh ấy tìm được một công việc tạm thời để trả tiền cho các hóa đơn.
Thường dùng để mô tả tình trạng hoặc giải pháp ngắn hạn.
Cụm từ kết hợp
solution momentanéegiải pháp tạm thờiemploi momentanécông việc tạm thời
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'momentané' với 'immédiat' (ngay lập tức).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'momentané' bắt nguồn từ 'moment' (lúc) + hậu tố '-ané' (thuộc về).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều gì đó ngắn hạn hoặc tạm thời.
Phân tích từ
moment
lúc, thời gian
root-ané
thuộc về
suffixTừ Điển Pháp Việt