momentané

/mɔ̃.mɑ̃.te.ne/
tạm thời

C'est une solution momentanée.

Đây là một giải pháp tạm thời.


chung

Được thực hiện hoặc tồn tại trong một thời gian ngắn, không lâu.

Il a trouvé un emploi momentané pour payer ses factures.

Anh ấy tìm được một công việc tạm thời để trả tiền cho các hóa đơn.

Thường dùng để mô tả tình trạng hoặc giải pháp ngắn hạn.

Cụm từ kết hợp

solution momentanéegiải pháp tạm thờiemploi momentanécông việc tạm thời

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'momentané' với 'immédiat' (ngay lập tức).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'momentané' bắt nguồn từ 'moment' (lúc) + hậu tố '-ané' (thuộc về).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó ngắn hạn hoặc tạm thời.

Phân tích từ

moment
lúc, thời gian
root
+
-ané
thuộc về
suffix
Từ Điển Pháp Việt