Looking up...
Thời tiết hiện tại hoặc dự báo thời tiết trong tương lai.
Je vérifie la météo avant de sortir.
Tôi kiểm tra thời tiết trước khi ra ngoài.
Từ này thường được sử dụng để nói về các điều kiện khí tượng như nhiệt độ, mưa, gió, và các hiện tượng thời tiết khác.
Bạn có thể sử dụng 'météo' trong các câu hỏi như 'Quelle est la météo aujourd'hui?' (Thời tiết như thế nào hôm nay?).
Lưu ý rằng 'météo' thường được sử dụng để nói về thời tiết hiện tại hoặc dự báo thời tiết, không phải về khí hậu chung.
Từ 'météo' là từ viết tắt của 'météorologie' trong tiếng Pháp, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'meteorologos' (nghĩa là 'người nghiên cứu hiện tượng khí quyển').
Trong tiếng Pháp, 'météo' thường được sử dụng để nói về thời tiết hiện tại hoặc dự báo thời tiết. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như khí tượng học.