météo
thời tiếtLa météo annonce de la pluie demain.
Dự báo thời tiết cho biết ngày mai sẽ mưa.
Thời tiết hiện tại hoặc dự báo thời tiết trong tương lai.
Je vérifie la météo avant de sortir.
Tôi kiểm tra thời tiết trước khi ra ngoài.
Từ này thường được sử dụng để nói về các điều kiện khí tượng như nhiệt độ, mưa, gió, và các hiện tượng thời tiết khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'météo' trong các câu hỏi
Bạn có thể sử dụng 'météo' trong các câu hỏi như 'Quelle est la météo aujourd'hui?' (Thời tiết như thế nào hôm nay?).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'météo' chính xác
Lưu ý rằng 'météo' thường được sử dụng để nói về thời tiết hiện tại hoặc dự báo thời tiết, không phải về khí hậu chung.
Nguồn gốc từ
Từ 'météo' là từ viết tắt của 'météorologie' trong tiếng Pháp, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'meteorologos' (nghĩa là 'người nghiên cứu hiện tượng khí quyển').
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'météo' thường được sử dụng để nói về thời tiết hiện tại hoặc dự báo thời tiết. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như khí tượng học.