Looking up...
Thời tiết hiện tại hoặc dự báo của một khu vực nhất định, bao gồm các yếu tố như nhiệt độ, mưa, gió, ẩm độ, và các hiện tượng khí tượng khác.
Les conditions météorologiques ont un impact sur les activités agricoles.
Thời tiết ảnh hưởng đến các hoạt động nông nghiệp.
Les météorologues surveillent de près les conditions météorologiques avant un vol.
Những nhà khí tượng học theo dõi kỹ lưỡng thời tiết trước khi bay.
Thường được sử dụng trong các báo cáo khí tượng, dự báo thời tiết, và các hoạt động liên quan đến khí hậu.
Khi nói về thời tiết, 'conditions météorologiques' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn hơn so với 'météo' (thông tục).
Ghi 'météorologiques' với dấu 'é' và 'o' có dấu trần.
Từ 'conditions' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'conditio' (điều kiện), và 'météorologiques' từ tiếng Hy Lạp 'meteorologikos' (liên quan đến thời tiết).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như báo cáo thời tiết, dự báo khí tượng, hoặc các hoạt động liên quan đến nông nghiệp, du lịch, và giao thông.