climat

/kli.ma/
khí hậu

Le climat en France est très variable.

Khí hậu ở Pháp rất đa dạng.


trang trọng

Tổng thể các điều kiện khí tượng (như nhiệt độ, lượng mưa, gió) ở một khu vực trong một thời gian dài.

Les changements climatiques affectent la biodiversité.

Các biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến đa dạng sinh học.

Khái niệm này thường được nghiên cứu trong khoa học khí hậu và môi trường.

thông thường

Tình trạng chung của một môi trường hoặc hệ thống (nghĩa bóng).

Le climat dans l'entreprise est très compétitif.

Môi trường công việc trong công ty rất cạnh tranh.

Dùng để mô tả tình trạng chung của một môi trường xã hội hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

changement climatiquebiến đổi khí hậuclimat tropicalkhí hậu nhiệt đớiclimat politiquemôi trường chính trị

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

changer de climatcụm từ
thay đổi hoàn toàn tình trạng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'climat' (khí hậu) và 'météo' (thời tiết) có sự khác biệt. 'Climat' đề cập đến điều kiện dài hạn, còn 'météo' là thời tiết ngắn hạn.

Quy tắc vàng

Khí hậu vs. thời tiết

'Climat' là tổng thể điều kiện khí tượng dài hạn, còn 'météo' là thời tiết hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'klíma' (klíma), có nghĩa là 'vùng' hoặc 'khu vực'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'climat' thường được dịch là 'khí hậu', nhưng có thể dùng nghĩa bóng để chỉ 'môi trường' trong ngữ cảnh xã hội.

Phân tích từ

clim-
vùng, khu vực
root
+
-at
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Pháp Việt