Looking up...
Diễn ra hoặc phát triển dần dần, không đột ngột.
La croissance économique est progressive.
Sự tăng trưởng kinh tế diễn ra dần dần.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi, phát triển hoặc tiến bộ theo thời gian.
Trong y học, liên quan đến bệnh hoặc điều trị diễn ra theo giai đoạn.
Le cancer progressif nécessite un suivi régulier.
Ung thư tiến triển dần cần theo dõi thường xuyên.
Dùng để mô tả bệnh tiến triển theo thời gian hoặc điều trị theo giai đoạn.
Trong y học, 'progressif' thường dùng để mô tả bệnh tiến triển theo thời gian.
'Progressif' là tính từ, còn 'progressiste' là tính từ hoặc danh từ, liên quan đến tư tưởng tiến bộ.
Từ gốc Latin 'progressus' (tiến bộ) + hậu tố '-if' (tính từ).
Thường dùng để mô tả sự thay đổi hoặc phát triển theo thời gian, không đột ngột.