Looking up...
Sự trộn hoặc hỗn hợp các thành phần một cách nhanh chóng, thường liên quan đến thực phẩm, đồ uống hoặc hóa chất.
Ce café utilise un mixage instant pour obtenir une saveur homogène.
Cà phê này sử dụng sự trộn liền để đạt được hương vị đồng nhất.
Thường được sử dụng trong ẩm thực hoặc công nghiệp để mô tả quá trình trộn nhanh.
Hãy sử dụng 'mixage instant' khi muốn nhấn mạnh tính nhanh chóng của quá trình trộn.
Từ 'mixage' bắt nguồn từ tiếng Anh 'mix' (trộn), và 'instant' từ tiếng Latinh 'instantis' (ngay lập tức).
Thường được sử dụng trong bối cảnh ẩm thực hoặc công nghiệp để mô tả quá trình trộn nhanh.