Looking up...
Đột ngột, bất ngờ, không có dấu hiệu trước.
Un bruit soudain m'a réveillé en sursaut.
Một tiếng ồn đột ngột đã làm tôi tỉnh giấc.
Soudain, il a réalisé qu'il avait oublié son portefeuille.
Đột ngột, anh ấy nhận ra mình đã quên ví.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi nhanh chóng hoặc sự xuất hiện bất ngờ của một sự kiện.
Thường dùng ở đầu câu hoặc sau một dấu phẩy để nhấn mạnh sự bất ngờ.
'Soudain' thường dùng ở đầu câu, còn 'subitement' thường dùng ở giữa câu.
Từ gốc Latin 'subitus', có nghĩa là 'đột ngột' hoặc 'bất ngờ'.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi nhanh chóng hoặc sự xuất hiện bất ngờ của một sự kiện.