déclin

/deklɛ̃/
nounTrung cấp sự suy giảm
chung

Sự suy giảm, giảm dần về số lượng, chất lượng, hoặc sức mạnh.

Le déclin de l'industrie manufacturière a affecté l'économie locale.

Sự suy giảm của ngành công nghiệp chế tạo đã ảnh hưởng đến nền kinh tế địa phương.

💡

Thường dùng để mô tả sự suy giảm trong các lĩnh vực như dân số, kinh tế, sức khỏe, hoặc văn hóa.

🏥Y học
Y học

Sự suy giảm về sức khỏe hoặc năng lực của một người.

Le déclin cognitif est un symptôme courant chez les personnes âgées.

Sự suy giảm nhận thức là một triệu chứng thường gặp ở người già.

💡

Trong y học, thuật ngữ này thường dùng để mô tả sự suy giảm về chức năng thể chất hoặc tinh thần.

Cụm từ kết hợp

déclin démographiquesự suy giảm dân sốdéclin économiquesự suy giảm kinh tếdéclin de la santésự suy giảm sức khỏe

Cụm từ liên quan

déclin et chutecụm từ
sự suy giảm và sụp đổ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'déclin' thường dùng để mô tả sự suy giảm dần, không phải sự sụp đổ đột ngột.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'chute'

'Déclin' mô tả sự suy giảm dần, trong khi 'chute' mô tả sự sụp đổ đột ngột.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'declinare' có nghĩa là 'lùi lại, giảm bớt'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự suy giảm trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ dân số, kinh tế đến sức khỏe.

Phân tích từ

dé-
từ tiền tố chỉ sự ngược lại hoặc giảm bớt
prefix
+
-clin
từ gốc Latin có nghĩa là 'lùi lại'
root
Từ Điển Pháp Việt