Looking up...
Vùng đất khô cằn, ít mưa, không có nhiều thực vật.
Les cactus poussent dans le désert.
Cây xương rồng mọc trong sa mạc.
Désert thường liên quan đến các vùng đất nóng và khô cằn, nhưng cũng có sa mạc lạnh như ở Nam Cực.
Một điều gì đó mà người ta không có hoặc thiếu.
Il y a un désert de talents dans cette entreprise.
Công ty này thiếu tài năng.
Dùng để chỉ sự thiếu hụt trong một lĩnh vực nào đó.
Lưu ý rằng 'désert' có thể dùng để chỉ cả sa mạc và sự thiếu hụt, tùy theo ngữ cảnh.
Không nhầm lẫn 'désert' với 'départ' (khiêu vũ) hoặc 'dessert' (món tráng miệng).
Từ tiếng Pháp 'désert' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'desertum', có nghĩa là 'được bỏ hoang'.
Trong tiếng Pháp, 'désert' có thể dùng để chỉ cả sa mạc và sự thiếu hụt trong một lĩnh vực nào đó.