aride
/a.ʁid/adjective★Trung cấp— khô cằn
trang trọng
Khô cằn, thiếu nước, không có nước.
Les plantes du désert sont adaptées aux conditions arides.
Các loài thực vật ở sa mạc đã thích nghi với điều kiện khô cằn.
💡
Thường dùng để mô tả khí hậu hoặc đất không có đủ nước.
Cụm từ kết hợp
climat aridekhí hậu khô cằnrégion aridevùng khô cằn
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học
Từ 'aride' thường dùng trong địa lý hoặc sinh thái học để mô tả môi trường thiếu nước.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'aridus' có nghĩa là 'khô cằn'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả khí hậu.
Từ Điển Pháp Việt