Looking up...
Le temps est humide aujourd'hui.
Thời tiết hôm nay ẩm ướt.
Có độ ẩm cao, có nhiều hơi ẩm trong không khí hoặc trên bề mặt.
La forêt est très humide après la pluie.
Rừng rất ẩm ướt sau khi mưa.
Thường dùng để mô tả không khí, đất, hoặc các vật thể có độ ẩm cao.
Từ 'humide' thường dùng để mô tả không khí hoặc môi trường có độ ẩm cao, không dùng để mô tả sự ướt do nước.
Từ tiếng Pháp 'humide' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ūmidus', có nghĩa là 'ẩm ướt'.
Thường dùng để mô tả điều kiện thời tiết, môi trường, hoặc các vật thể có độ ẩm cao.