humide
/y.mid/adjective★Cơ bản— ẩm ướt
chung
Có độ ẩm cao, có nhiều hơi ẩm trong không khí hoặc trên bề mặt.
La forêt est très humide après la pluie.
Rừng rất ẩm ướt sau khi mưa.
💡
Thường dùng để mô tả không khí, đất, hoặc các vật thể có độ ẩm cao.
Cụm từ kết hợp
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'humide' thường dùng để mô tả không khí hoặc môi trường có độ ẩm cao, không dùng để mô tả sự ướt do nước.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'humide' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ūmidus', có nghĩa là 'ẩm ướt'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều kiện thời tiết, môi trường, hoặc các vật thể có độ ẩm cao.
Phân tích từ
hum-
có liên quan đến nước hoặc độ ẩm
root-ide
tính chất, trạng thái
suffixTừ Điển Pháp Việt