Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

désert de sel

/de.zɛʁ də sɛl/
đồng muối

Le désert de sel d'Uyuni en Bolivie est un lieu spectaculaire.

Đồng muối Uyuni ở Bolivia là một nơi ngoạn mục.


chuyên ngành

Khu vực rộng lớn phủ đầy muối, thường hình thành do sự bốc hơi của nước biển hoặc hồ nước mặn.

Le désert de sel de Bonneville aux États-Unis est utilisé pour des courses de vitesse.

Đồng muối Bonneville ở Hoa Kỳ được sử dụng cho các cuộc đua tốc độ.

Thường được hình thành trong điều kiện khí hậu khô hạn, nơi nước bốc hơi nhanh chóng để lại lớp muối dày.

Cụm từ kết hợp

désert de sel géantđồng muối khổng lồétendue de désert de selvùng đất rộng lớn phủ muối

Từ đồng nghĩa

plaine de selétendue saline

Từ trái nghĩa

océanlac

Mẹo hay

Phân biệt 'désert de sel' và 'sa mạc'

'Désert de sel' không phải là sa mạc thông thường (vùng đất cát khô hạn) mà là vùng đất phủ muối do bốc hơi. Ở Việt Nam, khái niệm này gần với 'vùng đất mặn' hoặc 'vùng đất muối'.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Khi đề cập đến 'désert de sel' trong các tài liệu khoa học hoặc địa lý, hãy nhấn mạnh yếu tố hình thành do bốc hơi nước và điều kiện khí hậu khô hạn, thay vì chỉ mô tả nó như một vùng đất hoang vu.

Nguồn gốc từ

Từ 'désert' (sa mạc) trong tiếng Pháp xuất phát từ tiếng Latin 'desertum' (vùng đất hoang vu), trong khi 'sel' (muối) bắt nguồn từ tiếng Latin 'sal'. Cụm từ này mô tả một vùng đất khô cằn, phủ đầy muối do sự bốc hơi của nước.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý hoặc du lịch. Ở Việt Nam, khái niệm này ít phổ biến nhưng có thể được đề cập trong các tài liệu khoa học hoặc du lịch về các vùng đất mặn như ở Australia hay Bolivia.

Phân tích từ

désert
vùng đất hoang vu, khô cằn
root
+
de
giới thiệu mối quan hệ sở hữu hoặc mô tả
preposition
+
sel
muối
noun
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.